Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Thụy Điển 2026 mới nhất
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ gần nhất |
| 1 | IFK Norrkoping FK | 26 | 18 | 4 | 4 | 52 | 16 | 36 |
T
T
H
T
H
T
|
|
| 2 | Falkenberg | 27 | 15 | 6 | 6 | 52 | 37 | 15 |
T
T
H
T
T
B
|
|
| 3 | Varbergs BoIS FC | 27 | 13 | 7 | 7 | 45 | 34 | 11 |
H
H
T
T
B
H
|
|
| 4 | Ostersunds FK | 27 | 11 | 12 | 4 | 34 | 25 | 9 |
H
H
H
T
H
T
|
|
| 5 | Landskrona BoIS | 27 | 12 | 7 | 8 | 45 | 32 | 13 |
B
T
T
T
B
T
|
|
| 6 | IK Oddevold | 27 | 10 | 9 | 8 | 41 | 37 | 4 |
B
T
B
H
T
T
|
|
| 7 | Osters IF | 27 | 12 | 3 | 12 | 41 | 41 | 0 |
T
B
B
T
B
B
|
|
| 8 | Nordic United FC | 27 | 10 | 9 | 8 | 40 | 43 | -3 |
T
B
B
H
B
T
|
|
| 9 | Sandvikens IF | 27 | 9 | 8 | 10 | 43 | 38 | 5 |
H
B
T
H
B
T
|
|
| 10 | Ljungskile | 27 | 8 | 8 | 11 | 36 | 37 | -1 |
T
H
B
B
T
H
|
|
| 11 | IFK Varnamo | 27 | 9 | 5 | 13 | 35 | 47 | -12 |
T
B
T
B
T
H
|
|
| 12 | Helsingborg | 27 | 8 | 7 | 12 | 36 | 47 | -11 |
H
B
H
B
T
B
|
|
| 13 | Norrby IF | 27 | 5 | 12 | 10 | 31 | 37 | -6 |
B
T
H
B
B
B
|
|
| 14 | IK Brage | 27 | 6 | 8 | 13 | 41 | 50 | -9 |
B
T
B
H
H
B
|
|
| 15 | Orebro | 26 | 5 | 10 | 11 | 28 | 40 | -12 |
H
B
H
T
B
H
|
|
| 16 | GIF Sundsvall | 27 | 6 | 1 | 20 | 19 | 58 | -39 |
B
B
T
B
B
T
|
Trên bongdanetvn.net, bảng xếp hạng Hạng Nhất Thụy Điển nằm ở đầu trang và xếp từng câu lạc bộ theo điểm, kèm số trận, thắng, hòa, bại, bàn thắng, bàn bại và hiệu số. Giải thuộc hạng đấu thứ hai của bóng đá Thụy Điển, ngay dưới Allsvenskan, nên hai đầu bảng gắn với chuyện lên hạng và xuống hạng. Phần nội dung bên dưới giải thích ý nghĩa từng cột, cách tính thứ hạng khi hai đội bằng điểm, vùng màu và cách đối chiếu bảng với các trang cùng giải. Mỗi mục mô tả cách dùng bảng thay vì nêu số liệu của một vòng đấu cụ thể, nên bạn có thể đọc lại bất cứ lúc nào.
Cách đọc bảng xếp hạng bóng đá Hạng Nhất Thụy Điển
Mỗi dòng trong bảng phía trên ứng với một câu lạc bộ, và vị trí của dòng cho biết đội đang đứng thứ mấy giữa các đội cùng giải. Số thứ tự nằm ở cột đầu tiên, tên đội đứng cạnh, rồi đến chuỗi cột số liệu chạy từ trái sang phải. Bạn nên đọc đúng trật tự đó: thứ hạng, số trận đã đá, kết quả thắng hòa bại, bàn thắng bàn bại và sau cùng là điểm.
Điểm quyết định thứ tự, nhưng chưa đủ để so hai đội nếu họ đã đá số trận khác nhau. Vì vậy hãy nhìn cột số trận trước khi kết luận đội nào hơn; đội đá ít trận hơn vẫn còn cơ hội cộng thêm điểm. Khi muốn chuyển sang giải khác, chuyên mục bảng xếp hạng bóng đá liệt kê bảng điểm theo từng giải.
Một cách đọc gọn là chia bảng xếp hạng thành ba phần: nhóm đầu bảng, nhóm giữa và nhóm cuối bảng. Nhóm đầu và nhóm cuối là nơi mỗi điểm có giá trị lớn, còn nhóm giữa thường cách xa cả hai vùng nên biến động ở đó ít ảnh hưởng đến mục tiêu lên hạng hoặc xuống hạng.
Bảng chỉ phản ánh các trận đã có kết quả. Một đội còn nợ trận hoãn sẽ có số trận ít hơn đối thủ ở hàng kề bên, và thứ tự có thể đổi ngay khi trận đó được đá bù.
Các cột ST, T, H, B, BT, BB, HS, Đ và phong độ
Bảng dùng ký hiệu viết tắt để đưa nhiều số liệu vào một dòng. Bảng dưới đây giải thích từng cột; cột nào xuất hiện còn tùy bảng đang hiển thị ở đầu trang.
| Ký hiệu | Tên đầy đủ | Cách hiểu |
|---|---|---|
| ST | Số trận | Số trận đội đã thi đấu trong giải |
| T | Thắng | Số trận thắng, mỗi trận được 3 điểm theo thể lệ phổ biến |
| H | Hòa | Số trận hòa, mỗi trận được 1 điểm |
| B | Bại | Số trận thua, không có điểm |
| BT | Bàn thắng | Tổng số bàn đội ghi được |
| BB | Bàn bại | Tổng số bàn đội để thủng lưới |
| HS | Hiệu số | BT trừ BB; mang dấu âm khi thủng lưới nhiều hơn ghi bàn |
| Đ | Điểm | Bằng 3 lần số trận thắng cộng số trận hòa |
| Phong độ | Chuỗi kết quả gần đây | Thường ghi bằng ký hiệu thắng, hòa, bại; chỉ có khi bảng hiển thị |
Hai cột BT và BB cho thấy đội mạnh ở tấn công hay phòng ngự: hai đội bằng điểm nhưng một đội ghi nhiều bàn và một đội ít thủng lưới sẽ có hồ sơ khác nhau. Để biết các bàn thắng đến từ cầu thủ nào, bạn mở trang top ghi bàn Superettan, nơi xếp cầu thủ theo số bàn ghi được.
Cột HS đáng được nhìn song song với cột điểm. Giá trị dương nghĩa là đội ghi nhiều hơn thủng lưới, giá trị âm nghĩa ngược lại, và nhiều giải dùng con số này để phân định hai đội bằng điểm.
Thể thức và cách xếp hạng khi bằng điểm
Ở giải đấu vòng tròn, thứ tự xếp hạng bắt đầu từ điểm: mỗi trận thắng được 3 điểm, hòa được 1 điểm, thua không có điểm, rồi cột điểm cộng dồn qua từng trận. Kết quả mỗi trận tính theo 90 phút thi đấu chính thức cộng bù giờ, vì trận giải quốc gia thường không đá hiệp phụ hay luân lưu.
Khi hai hoặc nhiều đội bằng điểm, bảng áp dụng các tiêu chí phụ theo điều lệ mùa giải hiện hành. Các tiêu chí hay gặp ở bóng đá châu Âu gồm hiệu số bàn thắng bại, tổng số bàn thắng và kết quả đối đầu, nhưng trình tự giữa chúng khác nhau tùy giải. Bạn nên đối chiếu với điều lệ của Hạng Nhất Thụy Điển thay vì mặc định một thứ tự.
Nguyên tắc cộng điểm rồi xét tiêu chí phụ này cũng là cách xếp hạng bóng đá ở hầu hết giải vòng tròn, nên một BXH bóng đá của giải khác bạn cũng đọc theo cách tương tự.
Điều lệ do đơn vị tổ chức công bố và có thể điều chỉnh giữa các mùa. Những chi tiết như số suất lên hạng hay thứ tự tiêu chí phụ vì thế nên được kiểm tra lại ở nguồn chính thức của giải.
Ví dụ minh họa: hai đội bằng điểm
Đây là ví dụ minh họa với Đội A và Đội B; mọi con số đều là giả sử, không thuộc trận nào có thật. Giả sử cả hai đã đá 24 trận và cùng có 40 điểm, nhưng bằng hai đường khác nhau: Đội A thắng 11, hòa 7, thua 6; Đội B thắng 12, hòa 4, thua 8.
| Chỉ số (giả sử) | Đội A | Đội B |
|---|---|---|
| Số trận | 24 | 24 |
| Thắng – Hòa – Bại | 11 – 7 – 6 | 12 – 4 – 8 |
| Điểm | 40 | 40 |
| Bàn thắng / Bàn bại | 35 / 27 | 38 / 33 |
| Hiệu số | +8 | +5 |
Cột HS cho thấy Đội A hơn đối thủ ba bàn (+8 so với +5). Nếu điều lệ lấy hiệu số làm tiêu chí phụ đầu tiên, Đội A đứng trên. Nếu điều lệ xét tổng số bàn thắng trước, Đội B với 38 bàn lên trên. Nếu điều lệ ưu tiên đối đầu, bạn phải xem hai trận giữa hai đội.
Từ ví dụ này, bạn có một cách kiểm tra nhanh: khi thấy hai đội cùng điểm mà đội có hiệu số kém hơn lại đứng trên, đó là dấu hiệu điều lệ dùng tiêu chí phụ khác hiệu số.
Vùng màu trên bảng
Nhiều bảng điểm tô nền cho một số hàng để đánh dấu những vị trí có ý nghĩa đặc biệt. Khi bảng ở đầu trang có tô màu, nhóm đầu bảng và nhóm cuối bảng thường mang hai màu khác nhau, còn chú giải (nếu trang hiển thị) cho biết mỗi màu tương ứng với điều gì.
Với một giải hạng hai như Hạng Nhất Thụy Điển, các màu thường liên hệ tới suất lên Allsvenskan, trận play-off nếu điều lệ có và vùng xuống hạng. Số suất cụ thể theo điều lệ mùa giải hiện hành. Vùng màu phản ánh vị trí tại thời điểm bạn xem, không phải kết quả đã chốt, vì một đội đang nằm trong vùng lên hạng vẫn có thể rời vùng đó sau một lượt trận.
Để đo khoảng cách của một đội tới vùng màu gần nó, bạn làm theo ba bước:
- Tìm hàng nằm sát ranh giới của vùng màu mà bạn quan tâm.
- Lấy điểm của hàng đó trừ điểm của đội bạn theo dõi.
- So kết quả với số điểm tối đa đội còn giành được, bằng ba lần số trận chưa đá.
Nếu khoảng cách vượt mức điểm tối đa này, đội chỉ có thể đuổi kịp khi đối thủ ở hàng đó mất điểm.
Đối chiếu bảng với kết quả và lịch thi đấu
BXH Hạng Nhất Thụy Điển chỉ cho biết vị trí hiện tại; để hiểu vì sao một đội lên hay xuống, bạn cần thêm hai chiều thông tin là những trận đã xong và những trận chưa đá. Quy trình đối chiếu gồm ba bước:
- Ghi lại số trận và điểm của đội bạn theo dõi ở bảng.
- Đối chiếu với các trận đã đá để xem điểm đến từ đâu.
- Đối chiếu với các trận còn lại để ước tính số điểm đội có thể giành thêm.
Trang kết quả Hạng Nhất Thụy Điển liệt kê các trận đã kết thúc kèm tỷ số, giúp bạn kiểm tra các cột T, H, B ở bảng có khớp với những gì đội đã làm được hay không.
Phía còn lại là trang lịch Hạng Nhất Thụy Điển, nơi giờ bóng lăn của từng vòng được xếp thành danh sách; kênh phát sóng của từng trận, nếu có, cũng xem ở đó. Thụy Điển đổi giờ theo mùa nên độ lệch với giờ Việt Nam không cố định quanh năm, vì vậy hãy nhìn múi giờ ghi trên trang trước khi canh trận.
Hạng Nhất Thụy Điển trong hệ thống bóng đá Thụy Điển
Hạng Nhất Thụy Điển là giải hạng hai trong hệ thống giải quốc gia Thụy Điển, tên gốc là Superettan. Giải dành cho các câu lạc bộ và đứng ngay dưới Allsvenskan, hạng đấu cao hơn một bậc.
Vì nằm giữa hai hạng đấu, bảng điểm ở đây gắn với chuyện thăng hạng và xuống hạng. Nhóm đầu bảng nhìn về suất thi đấu ở Allsvenskan, nhóm cuối bảng đối mặt nguy cơ rơi xuống hạng đấu bên dưới. Số suất và trận play-off, nếu có, đều theo điều lệ mùa giải hiện hành.
Một điểm khác biệt khi đọc bảng của giải này so với nhiều giải châu Âu là mùa giải thường diễn ra trong một năm dương lịch thay vì kéo qua hai năm. Danh sách đội tham dự cũng thay đổi theo từng mùa vì cơ chế lên và xuống hạng, nên bảng ở đầu trang luôn hiển thị nhóm câu lạc bộ của mùa giải hiện hành thay vì một danh sách cố định. Khi tra thêm tư liệu ngoài tiếng Việt, hãy dùng tên gốc đã nêu ở đầu mục.
Ưu điểm xem bảng xếp hạng Hạng Nhất Thụy Điển tại bongdanetvn.net
Mô tả dưới đây chỉ nêu những gì bạn tự kiểm chứng được khi mở bảng của bongdanetvn.net, không so sánh với website khác. Mỗi ý nói về một khía cạnh riêng của bảng.
Dữ liệu tự cập nhật trên bảng
Bảng ở đầu trang tự làm mới khi số liệu của giải thay đổi, nên bạn không cần tải lại một bài viết để thấy cột điểm và hiệu số mới. Với giải hạng hai như Hạng Nhất Thụy Điển, thay đổi ở hàng giữa bảng được hiển thị theo cùng cách như ở hàng đầu, vì mọi đội dùng chung một bộ cột. Dữ liệu cập nhật theo nguồn mà trang sử dụng, nên có thể có độ trễ giữa lúc trận kết thúc và lúc cột điểm đổi.
Các cột dữ liệu trong cùng một bảng
Một dòng gom số trận, ba kết quả thắng hòa bại, bàn thắng, bàn bại, hiệu số và điểm, nên bạn so hai đội mà không phải mở nhiều trang. Nếu bảng có cột phong độ, chuỗi kết quả gần đây giúp bạn thấy đội đang đi lên hay chững lại. Với giải có vùng lên hạng và xuống hạng như giải này, vùng màu (khi hiển thị) tách riêng hai đầu bảng để mắt bạn tìm thấy chúng ngay.
Các trang cùng giải trên bongdanetvn.net
Ngoài bảng điểm, giải có trang kết quả, lịch thi đấu và danh sách ghi bàn đã nhắc ở trên. Khi cần thêm thông tin trước trận, chuyên mục nhận định Hạng Nhất Thụy Điển tập hợp các bài phân tích riêng của giải.
Chuyên mục tỷ lệ cũng có trang riêng cho giải: trang kèo Hạng Nhất Thụy Điển hiển thị các nhóm tỷ lệ theo từng trận, thường gồm kèo châu Á, 1X2 và tài xỉu. Nội dung đó chỉ mang tính thông tin, dành cho người từ 18 tuổi trở lên.
Độ tin cậy và minh bạch dữ liệu
Dữ liệu của bảng phụ thuộc vào nguồn, nên con số có thể lệch đôi chút giữa các website, đặc biệt ngay sau khi một trận kết thúc. Bạn nên coi bảng là dữ liệu tham khảo, không phải khuyến nghị, và đối chiếu bảng của bongdanetvn.net với trang của ban tổ chức giải khi cần số liệu chính thức. Cột nào bảng không có thì trang không suy diễn thêm; thứ tự hàng đi theo điểm và các tiêu chí phụ đã nêu ở trên.
Kết luận
Khi cần bảng xếp hạng Hạng Nhất Thụy Điển để theo dõi cuộc đua lên hạng và xuống hạng, hãy đọc điểm cùng số trận, rồi dùng hiệu số và điều lệ để hiểu các cặp đội sát nhau. Bảng chỉ là điểm xuất phát: bước tiếp theo là mở kết quả để kiểm tra từng trận, mở lịch để biết các đối thủ còn lại, và xem danh sách ghi bàn khi muốn hiểu vì sao một đội lên hay xuống. Với giải hạng hai, ý nghĩa của một vị trí nằm ở khoảng cách tới vùng lên hạng hoặc xuống hạng, nên hãy đo khoảng cách đó bằng điểm chứ đừng chỉ nhìn số thứ tự.
Bạn có thể quay lại bongdanetvn.net để chuyển sang các giải và loại dữ liệu khác trên website.
Bảng xếp hạng bóng đá ASIAD
Bảng xếp hạng bóng đá Superettan Thụy Điển
Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu
Bảng xếp hạng bóng đá Bundesliga
Bảng xếp hạng bóng đá La Liga
Bảng xếp hạng bóng đá Serie A
Bảng xếp hạng bóng đá Ligue 1
Bảng xếp hạng bóng đá V-League
Bóng đá Anh
Superettan Thụy Điển Cúp FA Cúp Liên Đoàn Anh Hạng nhất Anh Hạng 2 Anh VĐQG Anh (Phía Nam) cúp u21 liên đoàn anh FA Cúp Anh nữ Siêu cúp FA nữ Anh Miền bắc nữ nước anh England U21 Professional Development League 2 England Nacional League Cup England U21 Premier League hạng 5 phía Nam Anh Cúp FA Vase Ryman League Hạng 5 Anh VĐQG Anh-Nam Anh Cúp FA nữ Anh quốc England Johnstone VĐQG Anh-Bắc Anh Cúp nữ Anh Miền nam nữ nước anh Hạng 3 Anh hạng 5 Bắc AnhNgày 15/09/2026
Leeds United 4-1 Newcastle United
Ngày 13/09/2026
Manchester United 0-1 Manchester City
Coventry City 0-5 Brighton Hove Albion
Ngày 12/09/2026
# CLB T +/- Đ
1 Arsenal 4 7 12
2 Manchester City 4 6 12
3 Leeds United 4 4 8
4 Hull City 4 3 8
5 Brighton Hove Albion 4 8 7
6 Chelsea 4 1 7
7 Brentford 4 3 6
8 Liverpool 4 2 6
9 Everton 4 2 6
10 Ipswich Town 4 -3 6
11 Nottingham Forest 4 0 5
12 Newcastle United 4 -1 5
13 Manchester United 4 0 4
14 Sunderland A.F.C 4 -2 4
15 AFC Bournemouth 4 -1 3
16 Crystal Palace 4 -5 3
17 Tottenham Hotspur 4 -5 2
18 Fulham 4 -3 1
19 Aston Villa 4 -6 1
20 Coventry City 4 -10 0
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Tây Ban Nha 4 1995
2 Argentina 30 1970
3 Pháp 45 1948
4 Anh 12 1922
5 Braxin 39 1804
6 Morocco 33 1803
7 Bồ Đào Nha -2 1787
8 Bỉ -6 1778
9 Hà Lan 21 1775
10 Mexico 66 1754
99 Việt Nam 0 1227
XH Tuyển QG +/- Điểm
1 Spain (W) 12 2105
2 USA (W) -9 2057
3 Germany (W) 5 2028
4 England (W) -12 2027
5 Japan (W) 0 1998
6 France (W) 8 1983
7 Brazil (W) 9 1976
8 Sweden (W) -13 1937
9 Canada (W) 0 1936
10 Netherland (W) -19 1911
37 Vietnam (W) 0 1593
Đọc báo bóng đá mới nhất, tin tức bóng đá trực tuyến 24h hôm nay ngày 20/10/2026. Tin tức, nhận định dự đoán, kết quả, BXH và lịch thi đấu bóng đá hôm nay, ngày mai cập nhật NHANH & CHÍNH XÁC nhất.
Tin tức chuyển nhượng, ngôi sao Ngoại Hạng Anh, TBN, Pháp, Đức, Ý mới nhất, hot nhất hôm nay
Cơ quan chủ quản: Công ty CP truyền thông & công nghệ 3S Quốc tế (3S INTEME)
Chịu trách nhiệm nội dung: Mr. Mai Quang Hưng
Hotline: 0944288886 (giờ hành chính)
Địa chỉ: P405, tòa nhà Lake View Building, D10 Giảng Võ, P.Giảng Võ, Q.Ba Đình, TP.Hà Nội
Website: https://bongdanetvn.net
ĐKKD: 0108340146 do Sở KHĐT Hà Nội cấp 28/6/2018
Giấy phép số: 32/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 24/01/2019.
Thỏa thuận chia sẻ nội dung | Chính sách bảo mật | Giới thiệu | Liên hệ | Chính sách biên tập
