Bảng xếp hạng bóng đá Cúp C1 Châu Âu nữ 2026-2027 mới nhất


XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Barcelona (W) 2 2 0 0 11 2 9 6
T T
2 Lyon (W) 2 1 1 0 8 0 8 4
H T
3 Paris Saint Germain (W) 2 1 1 0 6 1 5 4
T H
4 Bayern Munchen (W) 2 1 1 0 5 2 3 4
T H
5 Arsenal (W) 2 1 1 0 3 2 1 4
H T
6 Inter Milan (W) 2 1 1 0 2 1 1 4
H T
7 Chelsea FC (W) 2 1 1 0 1 0 1 4
H T
8 HB Koge (W) 2 1 0 1 5 2 3 3
T B
9 Juventus (W) 2 1 0 1 4 2 2 3
T B
10 SL Benfica (W) 2 1 0 1 2 4 -2 3
B T
11 Manchester City (W) 2 0 2 0 3 3 0 2
H H
12 Real Madrid (W) 2 0 2 0 2 2 0 2
H H
13 Austria Wien (W) 2 0 1 1 1 2 -1 1
H B
14 Paris FC (W) 2 0 1 1 4 7 -3 1
H B
15 Oud-Heverlee Leuven (W) 2 0 1 1 0 5 -5 1
B H
16 AS Roma (W) 2 0 1 1 0 6 -6 1
B H
17 BK Hacken (W) 2 0 0 2 0 4 -4 0
B B
18 Servette (W) 2 0 0 2 1 13 -12 0
B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phải là trận gần đây nhất => trận xa nhất


BXH cập nhật lúc: 20/10/2026 10:32

Bảng phía trên là bảng xếp hạng Cúp nữ châu Âu, sắp các đội theo điểm số, số trận đã đá và hiệu số bàn thắng bại. Trên bongdanetvn.net, bảng tự làm mới khi dữ liệu trận đấu thay đổi, nên bạn không phải cộng điểm bằng tay. Phần bên dưới giải thích từng cột, cách xử lý khi hai đội bằng điểm, ý nghĩa vùng màu và cách đối chiếu bảng với lịch thi đấu hay kết quả của cùng giải. Bạn có thể đọc lần lượt hoặc nhảy tới mục cần dùng.

Cách đọc bảng xếp hạng Cúp nữ châu Âu phía trên

Mỗi dòng của bảng ứng với một đội và được xếp từ trên xuống theo điểm số cùng các tiêu chí phụ của giải. Cột đầu là thứ hạng, tiếp đến là tên đội, rồi các cột số liệu: số trận, thắng, hòa, bại, bàn thắng, bàn bại, hiệu số và điểm. Nếu bảng có thêm cột phong độ, đó là chuỗi kết quả của vài trận gần đây, thường hiển thị bằng các ký hiệu ngắn.

Khi giải chia thành nhiều bảng đấu, mỗi bảng có thứ tự riêng và các đội chỉ được so với đội cùng bảng. Hai đội có điểm giống nhau nhưng nằm ở hai bảng khác nhau vì thế không ở cùng một mức xếp hạng. Hãy xác định đúng bảng đấu trước khi so sánh số liệu, đặc biệt khi trang cho phép chuyển qua lại giữa các bảng.

Một thói quen nên có là nhìn đồng thời hai cột số trận và điểm. Đội đã đá ít trận hơn có thể đứng thấp chỉ vì chưa đủ lượt thi đấu, chứ chưa chắc kém hơn về phong độ. Thứ hạng chỉ đúng tại thời điểm bạn xem, vì mỗi trận kết thúc đều có thể làm các dòng đổi chỗ.

Ý nghĩa các cột ST, T, H, B, BT, BB, HS và Đ

Ký hiệu viết tắt giúp bảng gọn hơn trên màn hình nhỏ, nhưng người mới xem dễ nhầm giữa BT, BB và HS. Bảng dưới đây giải nghĩa từng cột; nếu trang dùng ký hiệu khác đôi chút, ý nghĩa vẫn tương tự.

Ký hiệuTên cộtCách hiểu
STSố trậnSố trận đội đã thi đấu trong bảng đấu hoặc trong giải
TThắngSố trận thắng, mỗi trận cộng điểm theo quy ước ở mục thể thức
HHòaSố trận hòa, mỗi trận cộng một phần điểm so với trận thắng
BBạiSố trận thua, không cộng điểm
BTBàn thắngTổng số bàn đội đã ghi
BBBàn bạiTổng số bàn đội đã để lọt lưới
HSHiệu sốBT trừ BB, kết quả có thể là số âm
ĐĐiểmTổng điểm tích lũy, là cột quyết định thứ hạng trước tiên

Hiệu số nên đọc cùng cột điểm. Ví dụ minh họa: giả sử Đội A ghi 7 bàn và để lọt lưới 4 bàn thì hiệu số là +3; Đội B ghi 5 bàn và để lọt lưới 6 bàn thì hiệu số là -1. Hai con số này là giả định, chỉ để cho thấy cách lấy BT trừ BB. Có thêm một phép kiểm tra nhanh: ST phải bằng tổng của T, H và B; nếu ba cột này không khớp với ST, bạn hãy làm mới trang để lấy số liệu mới.

Bảng xếp hạng bóng đá Cúp nữ châu Âu: các nhóm dữ liệu trên trang

Một chuyên mục xếp hạng bóng đá cho giải kiểu này thường gồm ba nhóm dữ liệu dùng song song. Nhóm đầu là bảng điểm theo bảng đấu, phục vụ giai đoạn tính điểm. Nhóm tiếp theo là danh sách hoặc sơ đồ cặp đấu loại trực tiếp, nơi các đội không còn xếp theo điểm mà đi tiếp theo kết quả của từng cặp. Nhóm cuối là thống kê cá nhân, chẳng hạn danh sách cầu thủ ghi bàn. Tùy giai đoạn của giải, bạn sẽ thấy cả ba nhóm hoặc chỉ nhóm đầu.

Muốn đặt Cúp nữ châu Âu cạnh các giải khác, bạn mở chuyên mục bảng xếp hạng bóng đá, nơi các giải được liệt kê để chuyển qua lại. Nếu bạn tìm bảng xếp hạng bóng đá châu Âu nói chung, chuyên mục tổng cũng là điểm bắt đầu hợp lý, vì trang này chỉ tập trung vào một giải nữ.

Với thống kê cá nhân, bảng ghi bàn Cúp nữ châu Âu liệt kê cầu thủ theo số bàn ghi được. Thứ tự ở đó chỉ phản ánh bàn thắng, trong khi bảng đội xếp theo điểm, nên một cầu thủ ghi nhiều bàn không đồng nghĩa đội của cô ấy đứng cao.

Thể thức và quy ước tính điểm

Cách tính điểm phổ biến trong bóng đá là thắng được 3 điểm, hòa được 1 điểm và thua không có điểm. Cột Đ trên bảng là tổng các khoản đó. Giai đoạn tính điểm của Cúp nữ châu Âu thường áp dụng quy ước này, còn chi tiết cụ thể theo điều lệ mùa giải hiện hành.

Điểm của mỗi đội đến từ kết quả từng trận. Khi cần biết vì sao một đội có số điểm như vậy, bạn mở trang kết quả Cúp nữ châu Âu để xem tỷ số chung cuộc của từng trận rồi cộng lại. Phép cộng thường khớp với bảng; nếu lệch, một lý do có thể là trận mới kết thúc chưa kịp hiển thị ở cả hai nơi.

Trận bị hoãn thường chưa được tính vào cột ST cho tới khi diễn ra. Sang giai đoạn loại trực tiếp, điểm không còn là thước đo; cách phân định đội đi tiếp khi hòa sau thời gian thi đấu chính thức do điều lệ từng kỳ giải quy định. Ghi nhớ điều này để không tìm điểm của một cặp đấu loại trực tiếp trên bảng điểm.

Tiêu chí xếp hạng khi hai đội bằng điểm

Khi hai hay nhiều đội có cùng số điểm, bảng cần tiêu chí phụ để quyết định đội nào đứng trên. Thứ tự các tiêu chí do điều lệ của từng kỳ giải quy định, nên bạn cần đối chiếu điều lệ mùa giải hiện hành. Ở nhiều giải do UEFA tổ chức, kết quả đối đầu trực tiếp giữa các đội bằng điểm thường được xét trước, sau đó mới tới hiệu số và số bàn thắng trong toàn bảng; ở giải khác, hiệu số toàn bảng có thể được xét ngay.

Với mọi bxh bóng đá, điểm mới chỉ là tiêu chí đầu tiên. Ví dụ minh họa với Đội A và Đội B, giả sử cả hai cùng có 6 điểm trong một bảng đấu:

  1. So điểm: hai đội bằng nhau nên chưa phân được thứ hạng.
  2. Nếu điều lệ xét đối đầu trước: xem trận giữa A và B; giả sử B thắng thì B đứng trên, dù hiệu số của A cao hơn.
  3. Nếu điều lệ xét hiệu số toàn bảng trước: giả sử hiệu số của A là +3 và của B là +1 thì A đứng trên.
  4. Nếu vẫn bằng nhau: chuyển sang tiêu chí kế tiếp trong điều lệ, chẳng hạn số bàn thắng.

Cùng một cặp số liệu, hai quy tắc cho ra hai thứ tự khác nhau. Đó là lý do bảng phía trên đôi khi đặt một đội có hiệu số thấp hơn lên trước; trước khi cho rằng bảng sai, hãy kiểm tra điều lệ. Với giải nữ này, cách xếp cụ thể nên lấy theo công bố của ban tổ chức.

Vùng màu và ký hiệu phong độ trên bảng

Nhiều bảng xếp hạng dùng màu nền hoặc vạch màu cạnh tên đội để đánh dấu nhóm đi tiếp, nhóm cần xét thêm và nhóm bị loại. Nếu bảng ở đầu trang có chú thích màu, hãy đọc chú thích trước, vì ý nghĩa của màu thay đổi theo thể thức từng kỳ giải và không cố định giữa các giải. Khi trang không có chú thích, bạn chỉ nên coi màu là gợi ý thị giác rồi đối chiếu điều lệ.

Ở giai đoạn tính điểm, vùng đi tiếp thường nằm ở các dòng trên của mỗi bảng, nhưng số đội đi tiếp còn tùy thể thức. Có giải cho phép thêm một số đội xếp thấp hơn đi tiếp; khi đó dòng của nhóm này có thể cần một màu hoặc chú thích riêng, và bạn nên đọc kỹ để không nhầm với nhóm đi tiếp trực tiếp.

Cột phong độ, nếu có, thường dùng ba ký hiệu: T cho thắng, H cho hòa, B cho bại, mỗi ký hiệu ứng với một trận gần đây. Chuỗi này cho thấy xu hướng nhưng không thay được cột điểm, vì điểm mới quyết định thứ hạng. Chiều đọc của chuỗi, từ trận cũ tới trận mới hay ngược lại, tùy cách trang sắp xếp; đối chiếu với trang kết quả một lần là biết.

Đối chiếu bảng với lịch thi đấu còn lại

Thứ hạng chỉ là một lát cắt; để hiểu một đội còn khả năng gì, bạn cần biết các trận chưa đá. Trang lịch Cúp nữ châu Âu liệt kê giờ bóng lăn của từng trận theo từng vòng, tính theo múi giờ hiển thị trên trang. Nếu trang có ghi kênh phát sóng, bạn xem kênh của từng trận ngay tại đó.

Bốn bước sau cho biết một đội còn khả năng về mặt số học:

  1. Tìm đội trên bảng và ghi lại hai cột ST, Đ.
  2. Mở trang lịch, lọc theo đội nếu trang có bộ lọc, rồi đếm số trận còn lại.
  3. Nhân số trận còn lại với số điểm tối đa của một trận (theo quy ước ở mục thể thức) rồi cộng vào điểm hiện có.
  4. So tổng này với điểm hiện có của đội đứng trên.

Nếu bạn so giờ với công bố của ban tổ chức, nhớ rằng giờ trên trang đã quy đổi theo múi giờ hiển thị, nên có thể khác giờ địa phương nơi trận đấu diễn ra. Phép tính trên chỉ cho thấy giới hạn về số học, không phải dự báo cho trận nào. Khi hai đội có thể bằng điểm ở cuối giai đoạn bảng, bạn quay lại mục tiêu chí xếp hạng để biết đội nào được xét trước.

Giới thiệu Cúp nữ châu Âu

Cúp nữ châu Âu là giải bóng đá nữ cấp khu vực châu Âu, do Liên đoàn bóng đá châu Âu (UEFA) tổ chức. Giải chỉ dành cho nữ, nên số liệu trên bảng thuộc bóng đá nữ và không nên đem so trực tiếp với bảng của giải nam. Cấu trúc thường gặp gồm giai đoạn tính điểm để chọn đội đi tiếp, sau đó là giai đoạn loại trực tiếp; số đội, số bảng và cách phân định cụ thể đều theo điều lệ từng kỳ.

Vì chia thành hai giai đoạn như vậy, bảng điểm phát huy tác dụng ở giai đoạn đầu. Sang giai đoạn loại trực tiếp, bạn nên theo dõi cặp đấu và kết quả từng trận thay cho thứ hạng theo điểm. Bảng này chỉ xếp các đội trong khuôn khổ một giải; cách gọi bảng xếp hạng bóng đá thế giới hay bxh bóng đá thế giới thường chỉ bảng tổng hợp thành tích nhiều giải trong thời gian dài, nên không dùng để so với bảng ở đây.

Ưu điểm xem BXH Cúp nữ châu Âu tại bongdanetvn.net

Phần này mô tả những chức năng bạn kiểm chứng được ngay trên bxh Cúp nữ châu Âu ở đầu trang khi dùng bongdanetvn.net, không so sánh với trang khác.

Thứ hạng tự cập nhật trên bảng

Khi một trận kết thúc, các cột ST, T, H, B, BT, BB, HS và Đ của hai đội liên quan thay đổi, rồi dòng của đội được sắp lại theo thứ tự xếp hạng. Ở giai đoạn có nhiều trận diễn ra gần nhau, bạn có thể thấy nhiều dòng đổi chỗ liên tiếp. Nếu số liệu chưa đổi, tải lại trang để lấy bản mới.

Đa dạng các loại dữ liệu của giải

Bên cạnh bảng điểm theo bảng đấu, chuyên mục của giải liên kết tới kết quả, lịch thi đấu và danh sách cầu thủ ghi bàn. Mỗi loại dữ liệu nằm ở một trang riêng nên bảng điểm không bị chen thêm cột. Khi giải sang giai đoạn loại trực tiếp, thông tin cặp đấu quan trọng hơn cột điểm.

Các trang cùng giải trên bongdanetvn.net

Ngoài bảng này, giải có trang nhận định Cúp nữ châu Âu gồm phân tích trước trận, không phải lời khẳng định về kết quả. Trang kèo Cúp nữ châu Âu hiển thị bảng tỷ lệ chỉ để bạn tham khảo, không phải khuyến nghị. Mỗi trang giữ đúng một loại dữ liệu, nên khi chuyển từ bảng điểm sang trang khác, bạn vẫn ở trong cùng giải.

Độ tin cậy và minh bạch dữ liệu

Số liệu trên bảng truy ngược được: điểm của một đội bằng tổng điểm các trận ở trang kết quả, còn hiệu số bằng BT trừ BB. Dữ liệu trên bongdanetvn.net cập nhật theo nguồn cung cấp nên có thể lệch so với trang của ban tổ chức hay nơi khác. Khi có khác biệt, hãy xem công bố và điều lệ của ban tổ chức là căn cứ cuối cùng. Trang không đưa ra dự báo về thứ hạng.

Kết luận

Bảng xếp hạng Cúp nữ châu Âu phía trên giúp bạn nắm thứ tự các đội, hiểu vì sao hai đội cùng điểm lại đứng khác chỗ và đối chiếu với lịch thi đấu hay kết quả của cùng giải. Các cột T, H, B, BT, BB và HS giải thích vì sao điểm số thay đổi, còn mục tiêu chí xếp hạng cho bạn biết khi nào nên mở điều lệ thay vì đoán theo cảm giác. Hãy bắt đầu từ cột ST và Đ, xem điều lệ khi gặp trường hợp bằng điểm, rồi mở trang lịch để tính các trận còn lại. Bạn có thể quay về trang chủ bongdanetvn.net để chọn giải khác hoặc loại dữ liệu khác. Khi giải chuyển sang loại trực tiếp, hãy theo dõi kết quả từng cặp đấu thay vì cột điểm.

Cập nhật: 20/10/2026 10:32

# CLB T +/- Đ

1 Arsenal 4 7 12

2 Manchester City 4 6 12

3 Leeds United 4 4 8

4 Hull City 4 3 8

5 Brighton Hove Albion 4 8 7

6 Chelsea 4 1 7

7 Brentford 4 3 6

8 Liverpool 4 2 6

9 Everton 4 2 6

10 Ipswich Town 4 -3 6

11 Nottingham Forest 4 0 5

12 Newcastle United 4 -1 5

13 Manchester United 4 0 4

14 Sunderland A.F.C 4 -2 4

15 AFC Bournemouth 4 -1 3

16 Crystal Palace 4 -5 3

17 Tottenham Hotspur 4 -5 2

18 Fulham 4 -3 1

19 Aston Villa 4 -6 1

20 Coventry City 4 -10 0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Tây Ban Nha 4 1995

2  Argentina 30 1970

3  Pháp 45 1948

4  Anh 12 1922

5  Braxin 39 1804

6  Morocco 33 1803

7  Bồ Đào Nha -2 1787

8  Bỉ -6 1778

9  Hà Lan 21 1775

10  Mexico 66 1754

99  Việt Nam 0 1227

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Spain (W) 12 2105

2  USA (W) -9 2057

3  Germany (W) 5 2028

4  England (W) -12 2027

5  Japan (W) 0 1998

6  France (W) 8 1983

7  Brazil (W) 9 1976

8  Sweden (W) -13 1937

9  Canada (W) 0 1936

10  Netherland (W) -19 1911

37  Vietnam (W) 0 1593

Đọc báo bóng đá mới nhất, tin tức bóng đá trực tuyến 24h hôm nay ngày 20/10/2026. Tin tức, nhận định dự đoán, kết quả, BXH và lịch thi đấu bóng đá hôm nay, ngày mai cập nhật NHANH & CHÍNH XÁC nhất.

Tin tức chuyển nhượng, ngôi sao Ngoại Hạng Anh, TBN, Pháp, Đức, Ý mới nhất, hot nhất hôm nay

Cơ quan chủ quản: Công ty CP truyền thông & công nghệ 3S Quốc tế (3S INTEME)

Chịu trách nhiệm nội dung: Mr. Mai Quang Hưng

Hotline: 0944288886 (giờ hành chính)

Địa chỉ: P405, tòa nhà Lake View Building, D10 Giảng Võ, P.Giảng Võ, Q.Ba Đình, TP.Hà Nội

Website: https://bongdanetvn.net

ĐKKD: 0108340146 do Sở KHĐT Hà Nội cấp 28/6/2018

Giấy phép số: 32/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 24/01/2019.

Thỏa thuận chia sẻ nội dung | Chính sách bảo mật | Giới thiệu | Liên hệ | Chính sách biên tập